Kinh nghiệm ứng tuyển

Chữ viết tắt tiếng Anh trong thương mại, tài chính ngân hàng phần 2

 

H

H.Q; h.q.= headquarter : trụ sở, tổng hành dinh, cửa hàng chính

HO = head office : trụ sở chính, văn phòng chính

HP = hire - purchase : hình thức cho thuê nửa bán, bán cho trả góp

I.L.O = international labour organization : tổ chức lao động quốc tế

I.R = inland revenue : sở thuế vụ

I.U = international unit : đơn vị quốc tế

I/F = insufficient funds: không tiền bảo chứng

IATA = International Air Transport Association

IBA = International Bar Association : Hiệp hội Luật sư quốc tế

IBL = International Business Lawyer: luật sư kinh doanh quốc tế

IBRAD; IBRD = International Bank for Reconstruction and Development: Ngân hàng Tái thiết và Phát triển

IFC = International Finance Corporation: công ty tài chính quốc tế

IMF = International Monetary Fund : Quỹ tiền tệ quốc tế

Inc; Incorp = Incorporated : (Công ty) trách nhiệm hữu hạn (Mỹ)

incl = inclusive : bao gồm, kể cả

insce; ince; ins = insurance :bảo hiểm

inst = instant : của tháng này

inst = instant : ăn ngay, uống ngay được

int = interest : tiền lãi

inv = invoice : hóa đơn

IOU = I owe you : giấy nợ

ITO = International Trade Organization : Tổ chức thương mại quốc tế

J

J = journal : nhật ký (kế toán)

J/A = joint account : tài khoản hợp nhất, cùng chia phần lãi

L.I.P = life insurance policy : hợp đồng bảo hiểm nhân thọ

l.y, l.tn= long ton : tấn Anh (1.016 kg)

L/C = letter of credit : tín dụng thư

lb = pound : pao ( 453,593 g)

ldg = loading : sự bốc hàng, hàng chở (trên xe, tàu...)

led. = ledger : sổ cái kế toán

lifo = last in, first out : nhập sau, xuất trước

liq = liquidation : thanh lý

loc.cit = loco cidato : đã trích dẫn

Ltd = limited : hữu hạn (công ty)
M

M.B.A = master of business administration : Cao học quản trị kinh doanh

M.I.P = marine insurance policy : hợp đồng bảo hiểm hàng hải

M.O = money order : giấy ủy nhiệm chi, bưu phiếu

M/A= memorandum of association : văn kiện thành lập công ty

m/d = months after date : tháng đáo hạn

Messrs. = messieur : quý ông

mfd = manufactured : được sản xuất, được chế tạo

mfg = manufacturing : sự sản xuất, chế tạo

mfr: manufacturer : nhà sản xuất, nhà chế tạo

mo(s) = months : tháng

mortg = mortgate : thế chấp

n.a = not available : không có sẵn

N.C.V.; ncv = no commercial value : không có giá trị thương mại

n.e.s = not elsewhere specified : không được quy định ở chỗ nào khác

n.wt = net weight : trọng lượng tịnh

N.Y.S.X. = New York stock exchange : thị trường chứng khoán New York

N/A = no advice : không thông báo

N/A = no authorised : không được quyền

N/A = non - acceptance : không chấp thuận

N/F = no funds : không tiền bảo chứng

N/S = not sufficient funds : không tiền bảo chứng

NB = nota bene : chú ý , lời chú thích

nd = no date : không ghi thời hạn

nfs = not for sale : không bán

NO = non official : không chính thức

No, no = number : số

NOIICP = no increase in contract price : không được tăng giá hợp đồng

np= new pattern : mẫu mới

ns = new serries : loại mới, đợt mới

O

o. = order : phiếu đặt hàng

o/s = on account (of) : thay mặt (cho ai)

O/d = overdraft : sự bội chi, giấy báo thấu chi

o/o = order of ... : đơn đặt hàng của ...

O/R = owner's risk : tai nạn và rủi ro do người sở hữu gánh chịu

o/s = on sale : để bán, đang bán

OA = open an account : mở tài khoản

OP = old price : giá cũ

OP = open policy : đơn bảo hiểm ngỏ

oz = ounce : aoxơ ( = 28,350 g)

oz.t = ounce troy : aoxơ trôi ( đơn vị đo lường vàng bạc của Anh = 31,1035 g)

P

p = page : trang

p = per : mỗi

p.m = post-meridiem : chiều, tối (giờ)

P.O.E. = port of embarkation : cảng lên hàng

p.p; p.pro; per pro = per procuration : thừa lệnh, được ủy quyền, ký thay,

P.R. = port risks : rủi ro tại cảng

P.R.O. = public relations officer : trưởng phòng đối ngoại

P/A = private account : tài khoản cá nhân

P/A = power of attorney : quyền ủy nhiệm

p/c = petty cash : quỹ tiền mặt dự phòng

P/L; P & L = profit and loss : lãi và lỗ

P/N = promissory note : giấy hẹn trả tiền

PA = products allowance : phụ cấp sản phẩm

PA = price analysis : sự phân tích giá

pa = per annum : mỗi năm, tính theo năm

pa = permanent address : địa chỉ cố định, địa chỉ thường trú

PA; p.a; P.A. = particular average : tổn thất riêng

PACC = products administration and contract control : quản lý sản phẩm và kiểm soát hợp đồng

pat. = patent : bằng sáng chế

patd. = patented : được cấp bằng sáng chế

pc = price current : bảng giá hiện hàng

pc = per cent : phần trăm

pd = paid : đã trả

pf, pfd = prefered : được ưu tiên, được ưu đãi

pk = pack : bó, gói

pkg = package : đóng gói

PL = price list : bảng giá

pl = partial loss : tổn thất thành phần

pm. = premium : phí bảo hiểm

pmk = postmark : dấu bưu điện

por = pay on return : thanh toán khi hoàn trả

pp = pay period : thời hạn thanh toán

ppd = prepaid : đã trả trước

ppt = promt : ngay, gấp

pr = price : giá

pref = preference : sự ưu đãi

prf = proof : bằng chứng

pro = procedure : thủ tục

pro = proceeds : số thu nhập, tiền lãi

prod = produce : sản phẩm , sản lượng

prox = proximo : vào tháng sau

PS = postcript : tái bút

pt = payment : thanh toán

ptly pd = partly paid : đã thanh toán một phần

qlty = quality : chất lượng

qt= quart : lít Anh ( = 1,135 lít)
R

R and D = research and development : nghiên cứu và phát triển

R.D.C = running down clause : điều khoản xung đột

R/D= refer to drawer : trả lại người lĩnh séc (trường hợp ngân hàng chưa thanh toán)

rcd = received : đã nhận

rcpt = receipt: biên nhận, biên lai

re = in regard to : về vấn đề, đối với vấn đề, về việc..

re = relating to, with reference to : có liên quan đến, tham chiếu tới...

rec; recd = received : đã nhận

rect. = receipt : biên nhận

ref = referee : trọng tài

ref = fererence : sự tham chiếu

reg; regd = registered : đã đăng ký

Retd = returned : trả lại, gửi lại

rev = revenue :lợi tức

ROG = receipt of goods : biên lai hàng hóa

ROROC = report on receipt of cargo : biên lai kết toán nhận hàng

RP = reply paid : đã trả tiền hồi đáp

rpm = revolutions per minute : vòng/phút

rps = revolutions per second : vòng/giây

rtm = registered trade mark : nhãn hiệu thương mại đã đăng ký

S

s = seller : người bán

s = specification : quy cách hàng

S & E = salaries and expenses : lương và chi phí

S & h. ex = sundays and holidays excepted : trừ ngày lễ và chủ nhật

s.d = without data = không đề ngày tháng

S.E = stock exchange : thị trường chứng khoán

S.O = seller's option : sự lựa chọn của người bán

S/D = sight draft : hối phiếu trả ngay sau khi xuất trình

S/N = shipping note : giấy phép xếp hàng xuống tàu

S/O= standing order : lệnh chuyển tiền

S/S = same size : cùng cỡ, cùng kích thước

SB = savings bank : ngân hàng tiết kiệm

SDR = special drawing rights : quyền rút tiền đặc biệt

set = settlement : quyết toán

sgd = signed : đã ký

sh.tn = short ton : tấn Mỹ ( 907,185 kg)

shipt = shipment : hàng vận chuyển, gửi đi

sig = signature : chữ ký

spt = spot : trả tiền ngay

SRCC = strikes, riots and civil commotions : đình công, biểu tình và bạo loạn dân sự

SS; S/S; s.s; s/s = steamship : tàu chạy hơi nước

St =street : đường, phố

std. = standard : tiêu chuẩn

sz = size : kích thước, cỡ

T

t.l; T.L = total loss : tổn thất toàn bộ

T.L.O = total loss only : chỉ trong trường hợp tổn thất toàn bộ

t.m = trade mark : nhãn hiệu thương mại

T.M.O = telegraphic money order : điện chuyển tiền

T.T = telegraphic transfer : điện chuyển tiền

t/wt = tare weight : trọng lượng bì

tar = tariff : biểu thuế

tel = telephone : điện thoại

tn; tns= ton, tons : tấn

tpd = tons per day : tấn/ngày

tph = tons per hour : tấn/giờ

tx = tax : thuế

U

U/ws = underwriters : người bảo lãnh cho phát hành cổ phần

ult; ulto = ultimo : tháng trước

uncor = uncorrected : không được sửa chữa

V

v. = versus (against ) : ngược lại

v.; vid = vide (see) : xem...

V.A.T. = value added tax : thuế giá trị gia tăng

V.I.P = very important person : yếu nhân, người quan trọng

val = value : giá trị

viz = videlicet (namely) : nghĩa là, tức là

vol = volume : thể tích

VSQ = very special quality : chát lượng đặc biệt

W

w.b = warehouse book : sổ kho

W/R = warehouse receipt : phiếu nhập kho

WA, wpa = with particular average : kể cả tổn thất riêng (bảo hiểm)

warr = warranty : bảo hành

WB = World Bank : Ngân hàng Thế giới

wc = without charge : miễn phí

WD = working day : ngày làm việc, ngày thường

whf = wharf : cầu cảng

whs; whse = warehouse : kho hàng

wk : warehouse keeper : thủ kho

wk = well-known: nổi tiếng

wk. = week : tuần lễ

wog = with other goods : với các loại hàng hóa khác

wor = without our responsibility : ngoài trách nhiệm của chúng tôi

WP = without prejudice : không hại đến

wp; WP = weather permitting : nếu thời tiết cho phép

WR = war risk : rủi ro chiến tranh

wt = warrant : giấy phép

wt = without : không

wt;wgt = weight : trọng lượng

X

x-c = ex-coupon : không tính trên phần lãi trái phiếu

x-d = ex-divident : không tính đến lãi cổ phần

x-i = ex interest : không tính lãi

x-mi; x-mil = ex mill : giao tại xưởng, tính từ lúc xuất xưởng

x-ship; x-shp = ex ship : chuyển tàu, giao hàng tại cảng đến quy định

x-stre = ex store : giao ngay tại cửa hàng

x-whf = ex wharf : giao tại cảng

x-whse = ex wharehouse : giao tại kho

x-wks = ex works : giao tại xưởng

yr.; yrs = year : năm

yr.; yrs = your, yours : của anh, của bạn

-------------

Những bạn nào là Sinh viên năm 3, 4 hoặc vừa mới tốt nghiệp chưa phải học viên Future Bankers muốn được hỗ trợ cơ hội việc làm/ thực tập tại Ngân hàng, muốn học nghiệp vụ ngân hàng quốc tế vui lòng liên hệ với BTCI, theo thông tin liên hệ:
Tầng 5, tòa nhà Red Building, 169 Bùi Thị Xuân, Hai Bà Trưng, Hà Nội
Hotline VP HN: 096 406 6677 - 0972 655 998 - 093 280 3883
Hotline VP HCM: 098 232 8486 - 090 335 9092 - 090 301 0399
Fanpage Hà Nội:
 https://www.facebook.com/FutureBankers.vn

Đăng ký:  http://futurebankers.vn/dang-ky-tuyen-dung-future-bankers-hoang-phuoc

Đối tác ngân hàng

Bạn đang ở trang: Home Kinh nghiệm ứng tuyển Chữ viết tắt tiếng Anh trong thương mại, tài chính ngân hàng phần 2